nghinh địch
Định nghĩa
- Động từ:
- Đón đánh quân địch: "nghinh địch" chỉ hành động chủ động đối đầu, đón nhận và chiến đấu với kẻ thù, thường được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội ta đã chuẩn bị đối đầu với kẻ thù ngay từ đầu.)
- (Vị tướng ra lệnh cho binh lính đón đánh quân địch tại cổng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nghinh địch ngoài xa": đón đánh quân địch từ xa, trước khi chúng tiếp cận mục tiêu chính.
- Chiến lược nghinh địch ngoài xa giúp giảm thiểu thiệt hại cho dân thường. (Kế hoạch đón đánh địch từ xa bảo vệ người dân khỏi nguy hiểm.)
"nghinh địch bằng tinh thần": đối đầu với thử thách hoặc kẻ thù bằng ý chí và lòng dũng cảm.
- Họ nghinh địch bằng tinh thần bất khuất, không sợ hi sinh. (Họ đối mặt với kẻ thù bằng lòng can đảm, không ngại hy sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Nghênh địch (động từ): biến thể chính tả hoặc phát âm của "nghinh địch", mang nghĩa tương tự.
- Nghênh địch là cách viết phổ biến hơn trong văn bản cổ điển. (Nghênh địch thường được dùng trong các tác phẩm văn học lịch sử.)
Kháng địch (động từ): chống lại quân địch, nhưng nhấn mạnh vào sự phòng thủ hơn là chủ động đón đánh.
- Dân làng kháng địch quyết liệt suốt ba ngày. (Người dân chống trả quân địch một cách kiên cường.)
Từ đồng nghĩa
- Đón đánh: hành động chặn và tấn công kẻ thù.
- Đối đầu: đối mặt trực tiếp với kẻ thù.
- Giao chiến: tham gia vào trận đánh với quân địch.
Thành ngữ liên quan
- Nghinh địch, thắng trận: đón đánh và giành chiến thắng trước quân địch.
- Nhờ nghinh địch, thắng trận, quân ta giữ vững được đất nước. (Nhờ chủ động đón đánh và chiến thắng, quân đội ta bảo vệ được lãnh thổ.)